直布罗陀海峡 là gì?
直布罗陀海峡 [Zhí bù luó tuó Hǎi xiá] có nghĩa là Eo biển Gibraltar.
Nghĩa của từ 直布罗陀海峡 trong tiếng Việt
Eo biển Gibraltar
Cách đọc và ghi nhớ 直布罗陀海峡
直布罗陀海峡 được đọc là Zhí bù luó tuó Hǎi xiá, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Eo biển Gibraltar”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .