Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直布罗陀海峡直布羅陀海峽

Zhí bù luó tuó Hǎi xiá

直布罗陀海峡 là gì?

直布罗陀海峡 [Zhí bù luó tuó Hǎi xiá] có nghĩa là Eo biển Gibraltar.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直布罗陀海峡 trong tiếng Việt

Eo biển Gibraltar

Cách đọc và ghi nhớ 直布罗陀海峡

直布罗陀海峡 được đọc là Zhí bù luó tuó Hǎi xiá, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Eo biển Gibraltar”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan