直布罗陀海峡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
直布罗陀海峡
Eo biển Gibraltar
Giản thể直布罗陀海峡
Phồn thể直布羅陀海峽
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng