支部 zhī bù 支部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 支部 trong tiếng Việt chi nhánh, đặc biệt là chi nhánh cơ sở của một đảng chính trị 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan