Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
折子戏
zhé zi xì

trích đoạn opera biểu diễn như tác phẩm độc lập

Cụm từ
折奏
zhé zòu

sớ dâng lên hoàng đế (gấp theo dạng đàn accordion)

Cụm từ
折罪
zhé zuì

chuộc tội

Cụm từ
挚爱
zhì ài

tình yêu đích thực

Cụm từ
至爱
zhì ài

được yêu thương nhất

Cụm từ
致哀
zhì āi

bày tỏ đau buồn; tưởng niệm

Cụm từ
致癌
zhì ái

gây ung thư; có tính gây ung thư

Cụm từ
志哀
zhì āi

bày tỏ lòng kính trọng người đã khuất; đánh dấu sự ra đi của ai đó

Cụm từ
致癌物
zhì ái wù

chất gây ung thư

Cụm từ
致癌物质
zhì ái wù zhì

chất gây ung thư; chất gây ra ung thư

Cụm từ
治安
zhì ān

trị an; pháp luật và trật tự; an ninh công cộng

Cụm từ
直白
zhí bái

nói thẳng; thẳng thắn; cởi mở; bộc trực

Cụm từ
值班
zhí bān

làm ca; trực

Cụm từ
指板
zhǐ bǎn

phím đàn (của guitar hoặc violin, v.v.)

Cụm từ
纸板
zhǐ bǎn

bìa cứng

Cụm từ
置办
zhì bàn

mua sắm; mua

Cụm từ
制版
zhì bǎn

chế tạo bản in (in ấn)

Cụm từ
治保
zhì bǎo

thực thi pháp luật và bảo vệ công chúng (như được thực hiện ở Trung Quốc bởi các ủy ban an ninh địa phương 治保會|治保会[zhi4 bao3 hui4])

Cụm từ
至宝
zhì bǎo

báu vật quý giá nhất; tài sản quý giá nhất

Cụm từ
纸包不住火
zhǐ bāo bù zhù huǒ

nghĩa đen: giấy không bọc được lửa; nghĩa bóng: sự thật sẽ lộ ra

Cụm từ
纸包饮品
zhǐ bāo yǐn pǐn

hộp nước ép; thức uống trong hộp; đồ uống Tetra Pak

Cụm từ
植被
zhí bèi

thảm thực vật; phủ thực vật

Cụm từ
纸杯
zhǐ bēi

cốc giấy

Cụm từ
制备
zhì bèi

chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học)

Cụm từ
指北针
zhǐ běi zhēn

la bàn

Cụm từ
治本
zhì běn

giải quyết vấn đề tận gốc; tạo ra giải pháp lâu dài (đối lập với 治標|治标[zhi4 biao1])

Cụm từ
直奔
zhí bèn

đi thẳng đến; lao thẳng đến

Cụm từ
执笔
zhí bǐ

viết; làm việc viết thực sự

Cụm từ
栉比
zhì bǐ

xếp sát nhau (như răng lược)

Cụm từ
直笔
zhí bǐ

bản tường thuật thẳng thắn và trung thực

Cụm từ