Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
治病救人

zhì bìng jiù rén

治病救人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 治病救人 trong tiếng Việt

trị bệnh cứu người; phê bình một người để giúp họ

Tra từ liên quan