治病救人 zhì bìng jiù rén 治病救人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 治病救人 trong tiếng Việt trị bệnh cứu người; phê bình một người để giúp họ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan