Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制表製表

zhì biǎo

制表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制表 trong tiếng Việt

lập bảng; bảng biểu; lên lịch; chế tác đồng hồ

Tra từ liên quan