Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
錾子
zàn zi

cái đục

Cụm từ
早安
zǎo ān

Chào buổi sáng!

Cụm từ
早班
zǎo bān

ca sớm; ca làm buổi sáng

Cụm từ
早班儿
zǎo bān r

biến thể er hoá của 早班[zao3 ban1]

Cụm từ
早报
zǎo bào

báo sáng

Cụm từ
造币厂
zào bì chǎng

xưởng đúc tiền; LT:座[zuo4]

Cụm từ
早勃
zǎo bó

cương buổi sáng

Cụm từ
早搏
zǎo bó

(y học) nhịp đập sớm; ngoại tâm thu

Cụm từ
早播
zǎo bō

gieo trồng sớm; gieo hạt vào đầu xuân

Cụm từ
早餐
zǎo cān

bữa sáng; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

Cụm từ
早操
zǎo cāo

bài tập thể dục buổi sáng (bài tập thể dục thường được thực hiện đồng loạt tại các trường học và nơi làm việc ở các nước Đông Á)

Cụm từ
早茶
zǎo chá

trà sáng

Cụm từ
早产
zǎo chǎn

sinh non

Cụm từ
早场
zǎo chǎng

suất chiếu sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày

Cụm từ
早车
zǎo chē

xe buýt sáng; tàu sớm

Cụm từ
早晨
zǎo chén

buổi sáng sớm; LT:個|个[ge4]; cũng đọc [zao3 chen5]

Cụm từ
凿沉
záo chén

đánh chìm (tàu)

Cụm từ
造成
zào chéng

gây ra; tạo ra; khiến

Cụm từ
造成问题
zào chéng wèn tí

tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề

Cụm từ
造船
zào chuán

đóng tàu

Cụm từ
造船厂
zào chuán chǎng

xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu

Cụm từ
造船所
zào chuán suǒ

nhà máy đóng tàu

Cụm từ
早春
zǎo chūn

đầu xuân

Cụm từ
造次
zào cì

(văn học) vội vã; bộp chộp

Cụm từ
早稻
zǎo dào

lúa mùa sớm; lúa đang cấy hoặc còn xanh

Cụm từ
遭到
zāo dào

bị; chịu (điều không may)

Cụm từ
早稻田大学
Zǎo dào tián Dà xué

Đại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)

Cụm từ
噪大苇莺
zào dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau ồn ào (Acrocephalus stentoreus)

Cụm từ
噪点
zào diǎn

nhiễu hình ảnh

Cụm từ
早点
zǎo diǎn

bữa sáng

Cụm từ