Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早车早車

zǎo chē

早车 là gì?

早车 [zǎo chē] có nghĩa là xe buýt sáng; tàu sớm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早车 trong tiếng Việt

  1. xe buýt sáng
  2. tàu sớm

Cách đọc và ghi nhớ 早车

早车 được đọc là zǎo chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe buýt sáng; tàu sớm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan