早车 là gì?
早车 [zǎo chē] có nghĩa là xe buýt sáng; tàu sớm.
Nghĩa của từ 早车 trong tiếng Việt
- xe buýt sáng
- tàu sớm
Cách đọc và ghi nhớ 早车
早车 được đọc là zǎo chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe buýt sáng; tàu sớm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .