Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早播

zǎo bō

早播 là gì?

早播 [zǎo bō] có nghĩa là gieo trồng sớm; gieo hạt vào đầu xuân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早播 trong tiếng Việt

  1. gieo trồng sớm
  2. gieo hạt vào đầu xuân

Cách đọc và ghi nhớ 早播

早播 được đọc là zǎo bō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gieo trồng sớm; gieo hạt vào đầu xuân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan