早产 là gì?
早产 [zǎo chǎn] có nghĩa là sinh non.
Nghĩa của từ 早产 trong tiếng Việt
sinh non
Cách đọc và ghi nhớ 早产
早产 được đọc là zǎo chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh non”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
早产 [zǎo chǎn] có nghĩa là sinh non.
sinh non
早产 được đọc là zǎo chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh non”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .