Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早产早產

zǎo chǎn

早产 là gì?

早产 [zǎo chǎn] có nghĩa là sinh non.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早产 trong tiếng Việt

sinh non

Cách đọc và ghi nhớ 早产

早产 được đọc là zǎo chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh non”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan