Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早搏

zǎo bó

早搏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早搏 trong tiếng Việt

(y học) nhịp đập sớm; ngoại tâm thu

Tra từ liên quan