Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早操

zǎo cāo

早操 là gì?

早操 [zǎo cāo] có nghĩa là bài tập thể dục buổi sáng (bài tập thể dục thường được thực hiện đồng loạt tại các trường học và nơi làm việc ở các nước Đông Á).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早操 trong tiếng Việt

bài tập thể dục buổi sáng (bài tập thể dục thường được thực hiện đồng loạt tại các trường học và nơi làm việc ở các nước Đông Á)

Cách đọc và ghi nhớ 早操

早操 được đọc là zǎo cāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài tập thể dục buổi sáng (bài tập thể dục thường được thực hiện đồng loạt tại các trường học và nơi làm việc ở các nước Đông Á)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan