Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
脏器
zàng qì

nội tạng

Cụm từ
藏青
zàng qīng

xem 藏青色[zang4 qing1 se4]

Cụm từ
藏青果
zàng qīng guǒ

quả chiêu liêu (Terminalia chebula)

Cụm từ
藏青色
zàng qīng sè

màu xanh navy

Cụm từ
藏雀
zàng què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ mỏ rộng Tây Tạng (Carpodacus roborowskii)

Cụm từ
藏人
Zàng rén

người Tây Tạng

Cụm từ
葬身
zàng shēn

chôn xác; bị chôn vùi; (nghĩa bóng) chết (trên biển, trong đám cháy, v.v.)

Cụm từ
葬式
zàng shì

đám tang

Cụm từ
脏水
zāng shuǐ

nước bẩn; nước thải

Cụm từ
葬送
zàng sòng

tổ chức lễ tang và chôn cất; đưa tiễn lần cuối; (nghĩa bóng) hủy hoại (tương lai, triển vọng, v.v.)

Cụm từ
脏土
zāng tǔ

đất bẩn; rác; rác rưởi

Cụm từ
藏文
Zàng wén

chữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng; ngôn ngữ Tạng

Cụm từ
藏鹀
zàng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tây Tạng (Emberiza koslowi)

Cụm từ
赃物
zāng wù

của gian; tài sản ăn cắp

Cụm từ
脏污
zāng wū

làm bẩn; làm dơ; làm ố

Cụm từ
藏象
zàng xiàng

thuộc tính ẩn bên trong và biểu hiện ra bên ngoài (Y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
脏兮兮
zāng xī xī

bẩn; rất bẩn

Cụm từ
藏雪鸡
zàng xuě jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)

Cụm từ
藏雪雀
zàng xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết Henri (Montifringilla henrici)

Cụm từ
葬仪
zàng yí

đám tang; lễ tang

Cụm từ
藏语
Zàng yǔ

ngôn ngữ Tây Tạng

Cụm từ
脏脏
zāng zāng

bẩn

Cụm từ
脏脏包
zāng zāng bāo

bánh ngọt nhân sô cô la và phủ bột ca cao

Cụm từ
脏躁
zàng zào

chứng cuồng loạn

Cụm từ
藏族
Zàng zú

dân tộc Tạng

Cụm từ
藏族人
Zàng zú rén

người Tạng

Cụm từ
暂缓
zàn huǎn

hoãn lại

Cụm từ
赞皇
Zàn huáng

huyện Zanhuang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
赞皇县
Zàn huáng xiàn

huyện Zanhuang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
杂念
zá niàn

những suy nghĩ phân tâm

Cụm từ