Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早晨

zǎo chén

早晨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早晨 trong tiếng Việt

buổi sáng sớm; LT:個|个[ge4]; cũng đọc [zao3 chen5]

Tra từ liên quan