早晨 zǎo chén 早晨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 早晨 trong tiếng Việt buổi sáng sớm; LT:個|个[ge4]; cũng đọc [zao3 chen5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan