遭到 là gì?
遭到 [zāo dào] có nghĩa là bị; chịu (điều không may).
Nghĩa của từ 遭到 trong tiếng Việt
- bị
- chịu (điều không may)
Cách đọc và ghi nhớ 遭到
遭到 được đọc là zāo dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị; chịu (điều không may)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .