Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遭到

zāo dào

遭到 là gì?

遭到 [zāo dào] có nghĩa là bị; chịu (điều không may).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遭到 trong tiếng Việt

  1. bị
  2. chịu (điều không may)

Cách đọc và ghi nhớ 遭到

遭到 được đọc là zāo dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị; chịu (điều không may)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan