Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
躁动
zào dòng

cựa quậy không yên; bị kích động; xao động; kích động

Cụm từ
早饭
zǎo fàn

bữa sáng; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]

Cụm từ
皂矾
zào fán

vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)

Cụm từ
造反
zào fǎn

nổi loạn; phản loạn

Cụm từ
造访
zào fǎng

thăm; đi thăm

Cụm từ
造反派
zào fǎn pài

phe nổi loạn

Cụm từ
遭逢
zāo féng

gặp phải (điều không hay)

Cụm từ
造福
zào fú

mang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân)

Cụm từ
造福社群
zào fú shè qún

mang lại lợi ích cho cộng đồng

Cụm từ
造福万民
zào fú wàn mín

mang lại lợi ích cho hàng vạn người

Cụm từ
糟糕
zāo gāo

quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo; kinh khủng; tệ hại

Cụm từ
澡罐
zǎo guàn

chậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)

Cụm từ
造化
zào hua

may mắn

Cụm từ
早婚
zǎo hūn

kết hôn quá sớm

Cụm từ
灶火
zào huo

bếp; phòng bếp

Cụm từ
皂荚
zào jiá

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
造假
zào jiǎ

làm giả; giả mạo hàng thật

Cụm từ
造价
zào jià

chi phí xây dựng

Cụm từ
灶间
zào jiān

nhà bếp (phương ngữ); LT:間|间[jian1]

Cụm từ
皂碱
zào jiǎn

xà phòng; giống như 肥皂

Cụm từ
糟践
zāo jian

lãng phí; phá hỏng; hủy hoại; xúc phạm nghiêm trọng

Cụm từ
皂角
zào jiǎo

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
皂荚树
zào jiá shù

cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Cụm từ
澡巾
zǎo jīn

găng tay kỳ cọ; găng tay tắm

Cụm từ
凿井
záo jǐng

đào giếng

Cụm từ
早就
zǎo jiù

đã từ sớm

Cụm từ
造就
zào jiù

nuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào; thành tựu (thường của người trẻ)

Cụm từ
灶具
zào jù

bếp; lò; (tiếng địa phương) dụng cụ nấu nướng

Cụm từ
造句
zào jù

đặt câu

Cụm từ
遭拒
zāo jù

bị từ chối (ví dụ: visa); bị từ chối đơn xin

Cụm từ