早餐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
早餐
bữa sáng; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Giản thể早餐
Phồn thể早餐
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng