早场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
早场
suất chiếu sáng (ở rạp hát hoặc rạp chiếu phim); buổi diễn ban ngày
Giản thể早场
Phồn thể早場
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng