Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
诱变剂
yòu biàn jì

chất gây đột biến

Cụm từ
右边儿
yòu bian r

biến thể er hoá của 右邊|右边[you4 bian5]

Cụm từ
有边儿
yǒu biān r

có khả năng hoặc có thể; bắt đầu thành hình; có khả năng thành công

Cụm từ
有编制
yǒu biān zhì

có biên chế; là nhân viên chính thức

Cụm từ
游标
yóu biāo

con trỏ (máy tính) (Đài Loan); thước cặp

Cụm từ
由表及里
yóu biǎo jí lǐ

tiến từ bên ngoài vào bên trong; thấy được bản chất chỉ bằng cách nhìn bề ngoài

Cụm từ
游标卡尺
yóu biāo kǎ chǐ

thước cặp đồng hồ

Cụm từ
有别
yǒu bié

khác; riêng biệt; không bằng; biến đổi

Cụm từ
幽闭恐惧
yōu bì kǒng jù

chứng sợ không gian kín

Cụm từ
幽闭恐惧症
yōu bì kǒng jù zhèng

chứng sợ không gian kín

Cụm từ
有病
yǒu bìng

bị ốm; (thông tục) không bình thường

Cụm từ
油饼
yóu bǐng

bánh bột chiên; bánh dầu (thức ăn cho gia súc)

Cụm từ
疣鼻天鹅
yóu bí tiān é

(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga cổ ngắn (Cygnus olor)

Cụm từ
优步
Yōu bù

Uber, công ty taxi dựa trên ứng dụng được thành lập năm 2009

Cụm từ
油布
yóu bù

bạt

Cụm từ
诱捕
yòu bǔ

bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy

Cụm từ
由不得
yóu bu de

không thể kiểm soát; không thể tự chủ

Cụm từ
有不少名堂
yǒu bù shǎo míng tang

có nhiều điều; phức tạp, không đơn giản

Cụm từ
油菜
yóu cài

cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)

Cụm từ
有才干
yǒu cái gàn

có tài

Cụm từ
油菜籽
yóu cài zǐ

hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza

Cụm từ
右侧
yòu cè

bên phải

Cụm từ
邮差
yóu chāi

(cũ) người đưa thư

Cụm từ
悠长
yōu cháng

dài; kéo dài; kéo dài lê thê; kéo dài mãi

Cụm từ
有偿
yǒu cháng

trả phí; đã thanh toán (không miễn phí)

Cụm từ
有产者
yǒu chǎn zhě

chủ sở hữu tài sản; người giàu có

Cụm từ
又吵又闹
yòu chǎo yòu nào

gây ồn ào; làm loạn

Cụm từ
邮车
yóu chē

xe bưu điện; xe thư

Cụm từ
又称
yòu chēng

còn được gọi là

Cụm từ
有成
yǒu chéng

(văn học) đạt được thành công

Cụm từ