Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游标游標

yóu biāo

游标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游标 trong tiếng Việt

con trỏ (máy tính) (Đài Loan); thước cặp

Tra từ liên quan