Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
由表及里由表及裡

yóu biǎo jí lǐ

由表及里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 由表及里 trong tiếng Việt

tiến từ bên ngoài vào bên trong; thấy được bản chất chỉ bằng cách nhìn bề ngoài

Tra từ liên quan