Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
有道理
yǒu dào li

có lý; hợp lý

Cụm từ
有道是
yǒu dào shì

như người ta nói, ...; theo như câu nói

Cụm từ
犹大书
Yóu dà shū

Thư của Thánh Giu-đa (trong Tân Ước)

Cụm từ
犹达斯
Yóu dá sī

Giu-đa (tên)

Cụm từ
尤德
Yóu dé

Sir Edward Youde (1924-1986), nhà ngoại giao người Anh, đại sứ tại Bắc Kinh 1974-1978, thống đốc Hồng Kông 1982-1986

Cụm từ
有的
yǒu de

(có) một số (người...); một số (tồn tại)

Cụm từ
有的没的
yǒu de méi de

chuyện vặt; vấn đề không quan trọng; vô nghĩa; rác rưởi

Cụm từ
有的没有的
yǒu de méi yǒu de

xem 有的沒的|有的没的[you3 de5 mei2 de5]

Cụm từ
优等
yōu děng

hạng nhất; loại hàng đầu; cao cấp; xuất sắc; vượt trội

Cụm từ
油灯
yóu dēng

đèn dầu

Cụm từ
有的是
yǒu de shì

có nhiều; không thiếu

Cụm từ
有的时候
yǒu de shí hòu

đôi khi; thỉnh thoảng

Cụm từ
有德行
yǒu dé xíng

đức hạnh

Cụm từ
有得一比
yǒu dé yī bǐ

có thể so sánh; rất giống nhau

Cụm từ
幼弟
yòu dì

em trai

Cụm từ
邮递
yóu dì

gửi thư; chuyển phát (qua bưu điện)

Cụm từ
优点
yōu diǎn

ưu điểm; lợi ích; điểm mạnh; lợi thế; LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

Cụm từ
有电
yǒu diàn

thiết bị điện; điện khí hoá; có điện (nhà cửa)

Cụm từ
有点
yǒu diǎn

một chút

Cụm từ
邮电
yóu diàn

bưu chính viễn thông

Cụm từ
有点儿
yǒu diǎn r

hơi; một chút; phần nào

Cụm từ
油底壳
yóu dǐ ké

các-te dầu

Cụm từ
邮递区号
yóu dì qū hào

mã ZIP; mã bưu điện

Cụm từ
犹地亚
Yóu dì yà

Judea

Cụm từ
邮递员
yóu dì yuán

người đưa thư

Cụm từ
游动
yóu dòng

di chuyển; đi từ nơi này đến nơi khác; lang thang; di động

Cụm từ
油豆腐
yóu dòu fu

đậu phụ chiên (miếng vuông)

Cụm từ
有毒
yǒu dú

độc

Cụm từ
右对齐
yòu duì qí

căn lề phải (đánh máy)

Cụm từ
右舵
yòu duò

bánh lái phải

Cụm từ