诱变剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诱变剂
chất gây đột biến
Giản thể诱变剂
Phồn thể誘變劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng