Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
掺假
chān jiǎ

trộn lẫn vật liệu giả; làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào

Cụm từ
搀假
chān jiǎ

pha loãng; làm giảm chất lượng (bằng cách trộn với vật liệu giả)

Cụm từ
产假
chǎn jià

nghỉ thai sản

Cụm từ
缠夹
chán jiā

làm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu

Cụm từ
缠夹二先生
chán jiā èr xiān sheng

người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức

Cụm từ
缠结
chán jié

quấn quanh; thắt nút; rối vào nhau

Cụm từ
产经新闻
Chǎn jīng Xīn wén

Tin Kinh Doanh; Báo Sankei (nhật báo Tokyo)

Cụm từ
婵娟
chán juān

(văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăng

Cụm từ
产科
chǎn kē

khoa sản; phòng hộ sinh; sản khoa

Cụm từ
蝉科
chán kē

Cicadidae, họ côn trùng đồng cánh bao gồm ve sầu

Cụm từ
馋痨
chán láo

thói phàm ăn

Cụm từ
蝉联
chán lián

tiếp tục giữ chức; (giữ chức) liên tiếp nhiều lần; (thắng danh hiệu) nhiều năm liên tiếp; giữ vị trí số một; bảo vệ chức vô địch

Cụm từ
产粮
chǎn liáng

trồng trọt; trồng lương thực

Cụm từ
产量
chǎn liàng

sản lượng

Cụm từ
产粮大省
chǎn liáng dà shěng

tỉnh nông nghiệp trọng điểm

Cụm từ
产量多
chǎn liàng duō

năng suất cao

Cụm từ
产粮区
chǎn liáng qū

khu vực trồng lương thực

Cụm từ
禅林
chán lín

chùa Phật giáo

Cụm từ
产卵
chǎn luǎn

đẻ trứng

Cụm từ
缠络
chán luò

quấn quanh; ngoằn ngoèo (của đường hay sông)

Cụm từ
谄媚
chǎn mèi

nịnh hót

Cụm từ
谄媚者
chǎn mèi zhě

kẻ nịnh hót

Cụm từ
缠绵
chán mián

xúc động (cảm xúc); kéo dài (bệnh tật)

Cụm từ
缠绵不已
chán mián bù yǐ

quấn quít không rời; đeo bám không dứt; quyến luyến nhau không rời

Cụm từ
蝉鸣
chán míng

tiếng ve kêu; tiếng côn trùng kêu

Cụm từ
阐明
chǎn míng

làm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng

Cụm từ
产能
chǎn néng

năng lực sản xuất

Cụm từ
谗佞
chán nìng

nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khống

Cụm từ
茶农
chá nóng

người trồng trà

Cụm từ
产品
chǎn pǐn

hàng hóa; sản phẩm; hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ