Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠绵纏綿

chán mián

缠绵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠绵 trong tiếng Việt

xúc động (cảm xúc); kéo dài (bệnh tật)

Tra từ liên quan