Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠结纏結

chán jié

缠结 là gì?

缠结 [chán jié] có nghĩa là quấn quanh; thắt nút; rối vào nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠结 trong tiếng Việt

  1. quấn quanh
  2. thắt nút
  3. rối vào nhau

Cách đọc và ghi nhớ 缠结

缠结 được đọc là chán jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quấn quanh; thắt nút; rối vào nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan