Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产科產科

chǎn kē

产科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产科 trong tiếng Việt

khoa sản; phòng hộ sinh; sản khoa

Tra từ liên quan