产粮大省
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
产粮大省
tỉnh nông nghiệp trọng điểm
Giản thể产粮大省
Phồn thể產糧大省
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng