婵娟
(văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăng
(văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm
›嫦娥Cháng éHằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng (thần thoại Trung Quốc); một trong các tàu thăm dò mặt trăng dòng…
›存亡cún wángsống hoặc chết; tồn tại hoặc diệt vong
›存亡攸关cún wáng yōu guānvấn đề sống còn; vấn đề sinh tử
›存储cún chǔtích trữ; dự trữ; (máy tính) lưu; trữ; bộ nhớ; lưu trữ
›存储卡cún chǔ kǎthẻ nhớ
›存储器cún chǔ qìbộ nhớ (máy tính)
›存入cún rùgửi vào (ví dụ: tài khoản ngân hàng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.