Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婵娟嬋娟

chán juān

婵娟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婵娟 trong tiếng Việt

  1. (văn học) người phụ nữ đẹp
  2. (văn học) đáng yêu
  3. duyên dáng
  4. (văn học) mặt trăng
Tra từ liên quan