产量
sản lượng
sản lượng
产量 thường mang nghĩa “sản lượng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 产量 cùng cụm 总产量 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tổng sản lượng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ống sinh (trong sản khoa)
›产褥热chǎn rù rèsốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh
›产钳chǎn qiánkẹp sản khoa
›产褥期chǎn rù qīthời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)
›产销chǎn xiāosản xuất và bán hàng; sản xuất và tiếp thị
›产制chǎn zhìsản xuất; chế tạo
›产院chǎn yuànbệnh viện phụ sản
›产能chǎn néngnăng lực sản xuất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.