Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠绵不已纏綿不已

chán mián bù yǐ

缠绵不已 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠绵不已 trong tiếng Việt

  1. quấn quít không rời
  2. đeo bám không dứt
  3. quyến luyến nhau không rời
Tra từ liên quan