缠绵不已纏綿不已 chán mián bù yǐ 缠绵不已 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缠绵不已 trong tiếng Việt quấn quít không rờiđeo bám không dứtquyến luyến nhau không rời 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan