Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禅林禪林

chán lín

禅林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禅林 trong tiếng Việt

chùa Phật giáo

Tra từ liên quan