Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产量多產量多

chǎn liàng duō

产量多 là gì?

产量多 [chǎn liàng duō] có nghĩa là năng suất cao.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产量多 trong tiếng Việt

năng suất cao

Cách đọc và ghi nhớ 产量多

产量多 được đọc là chǎn liàng duō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng suất cao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan