Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠络纏絡

chán luò

缠络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠络 trong tiếng Việt

quấn quanh; ngoằn ngoèo (của đường hay sông)

Tra từ liên quan