Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阐明闡明

chǎn míng

阐明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阐明 trong tiếng Việt

làm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng

Tra từ liên quan