Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠夹纏夾

chán jiā

缠夹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠夹 trong tiếng Việt

làm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu

Tra từ liên quan