安南子
xem 胖大海[pang4 da4 hai3]
xem 胖大海[pang4 da4 hai3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận An Nam của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan
›安南山脉Ān nán Shān màidãy Trường Sơn, còn gọi là dãy Cordillera An Nam, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào
›安南Ān nánAn Nam (đô hộ phủ thời nhà Đường, nay là miền bắc Việt Nam); An Nam (vương quốc tự trị, nay là miền bắc Việt…
›安卡拉Ān kǎ lāAnkara, thủ đô của Thổ Nhĩ Kỳ
›安卓Ān zhuóAndroid (hệ điều hành cho thiết bị di động)
›安危ān wēian toàn và nguy hiểm; an toàn
›安匝ān zāampe-vòng (đơn vị lực từ động)
›安可ān kědiễn nữa (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.