Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安排

ān pái

安排 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安排 trong tiếng Việt

sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức; sự sắp xếp; kế hoạch

Tra từ liên quan