安排
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức; sự sắp xếp; kế hoạch
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức; sự sắp xếp; kế hoạch
安排 thường mang nghĩa “sắp xếp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 安排, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Agilent Technologies (công ty nghiên cứu và sản xuất)
›安提法ān tí fǎantifa (từ mượn)
›安拉Ān lāAllah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)
›安提瓜和巴布达Ān tí guā hé Bā bù dáAntigua và Barbuda
›安抵ān dǐđến nơi an toàn
›安提瓜岛Ān tí guā DǎoAntigua
›安打ān dǎcú đánh ăn điểm (bóng chày)
›安插ān chāđặt vào vị trí nhất định; giao nhiệm vụ; cài vào; tái định cư (cũ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.