Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安培表

ān péi biǎo

安培表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安培表 trong tiếng Việt

ampe kế

Tra từ liên quan