Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庵摩勒

ān mó lè

庵摩勒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庵摩勒 trong tiếng Việt

xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3]

Tra từ liên quan