安民告示 ān mín gào shì 安民告示 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 安民告示 trong tiếng Việt thông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan