Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安民告示

ān mín gào shì

安民告示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安民告示 trong tiếng Việt

thông báo trấn an công chúng; thông báo trước (về chương trình nghị sự)

Tra từ liên quan