庵摩落迦果 ān mó luò jiā guǒ 庵摩落迦果 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庵摩落迦果 trong tiếng Việt xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan