Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
医治
yī zhì

điều trị (một bệnh); điều trị y tế

Cụm từ
颐指
yí zhǐ

ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt

Cụm từ
抑制剂
yì zhì jì

chất ức chế; chất ức hãm

Cụm từ
意志力
yì zhì lì

sức mạnh ý chí

Cụm từ
抑制酶
yì zhì méi

enzym ức chế

Cụm từ
移植手术
yí zhí shǒu shù

phẫu thuật cấy ghép (cơ quan)

Cụm từ
异质体
yì zhì tǐ

biến thể

Cụm từ
异质网路
yì zhì wǎng lù

mạng dị loại

Cụm từ
一直往前
yī zhí wǎng qián

đi thẳng

Cụm từ
益智玩具
yì zhì wán jù

đồ chơi giáo dục

Cụm từ
一之谓甚
yī zhī wèi shèn

xem 一之為甚|一之为甚[yi1 zhi1 wei2 shen4]

Cụm từ
一致性
yī zhì xìng

tính nhất quán

Cụm từ
移植性
yí zhí xìng

khả năng di động

Cụm từ
一致性效应
yī zhì xìng xiào yìng

hiệu ứng nhất quán

Cụm từ
一直以来
yī zhí yǐ lái

trong quá khứ luôn luôn; đã lâu rồi; cho đến bây giờ

Cụm từ
以至于
yǐ zhì yú

xuống đến; lên đến; đến mức độ mà

Cụm từ
以致于
yǐ zhì yú

để mà; đến mức mà

Cụm từ
一致字
yī zhì zì

(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 搖|摇[yao2], 遙|遥[yao2] và…

Cụm từ
一致资源定址器
yī zhì zī yuán dìng zhǐ qì

bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
抑制作用
yì zhì zuò yòng

sự ức chế

Cụm từ
一种
yī zhǒng

một loại; một kiểu

Cụm từ
乙种
yǐ zhǒng

beta hoặc loại 2

Cụm từ
倚重
yǐ zhòng

dựa nhiều vào

Cụm từ
意中
yì zhōng

đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng

Cụm từ
异种
yì zhǒng

dị-; đa dạng

Cụm từ
义冢
yì zhǒng

nghĩa trang dành cho người vô danh; mộ của người nghèo

Cụm từ
乙种促效剂
yǐ zhǒng cù xiào jì

chất chủ vận beta-2

Cụm từ
乙种粒子
yǐ zhǒng lì zǐ

hạt beta (electron, đặc biệt là electron tốc độ cao phát ra từ hạt nhân phóng xạ)

Cụm từ
意中人
yì zhōng rén

người yêu; người tình; người trong lòng

Cụm từ
乙种射线
yǐ zhǒng shè xiàn

tia beta (dòng electron từ phân rã phóng xạ)

Cụm từ