Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
意中事
yì zhōng shì

điều gì đó được mong đợi hoặc mong muốn

Cụm từ
一中一台
yī Zhōng yī Tái

một Trung Quốc và một Đài Loan (chính sách)

Cụm từ
一中原则
yī zhōng yuán zé

nguyên tắc Một Trung Quốc, học thuyết chính thức rằng Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc

Cụm từ
一周
yī zhōu

một tuần; vòng quanh một lượt; một chu kỳ hoàn chỉnh

Cụm từ
伊州
Yī zhōu

châu thời nhà Đường ở Tân Cương hiện đại, khoảng Hami 哈密[Ha1 mi4]; bang Illinois (bang của Mỹ)

Cụm từ
夷洲
Yí zhōu

tên một nước man di cổ đại, có thể là Đài Loan

Cụm từ
宜州
Yí zhōu

Thành phố cấp huyện Nghi Châu, Hà Trì 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
益州
Yì zhōu

tên của một nước cổ ở Tứ Xuyên hiện nay

Cụm từ
裔胄
yì zhòu

hậu duệ; con cháu

Cụm từ
宜州市
Yí zhōu shì

Thành phố cấp huyện Nghi Châu, Hà Trì 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
挹注
yì zhù

chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết; bơm vốn; cân bằng tài nguyên

Cụm từ
易主
yì zhǔ

(về tài sản) thay đổi chủ sở hữu; (về chủ quyền, quyền lực chính trị, v.v.) chuyển giao

Cụm từ
移住
yí zhù

di cư; tái định cư

Cụm từ
义竹
Yì zhú

Thị trấn Yizhu hoặc Ichu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
译著
yì zhù

tác phẩm dịch

Cụm từ
遗嘱
yí zhǔ

di chúc; chúc thư

Cụm từ
遗珠
yí zhū

tài năng không được công nhận

Cụm từ
遗著
yí zhù

tác phẩm di cảo (của một nhà văn)

Cụm từ
医嘱
yī zhǔ

đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ

Cụm từ
易传
Yì Zhuàn

Dịch Truyện, chú giải về "Kinh Dịch" hoặc "I Ching" 易經|易经[Yi4 jing1]

Cụm từ
移转
yí zhuǎn

chuyển; chuyển giao; chuyển nhượng

Cụm từ
亦庄
Yì zhuāng

thị trấn Yizhuang ở Bắc Kinh

Cụm từ
异状
yì zhuàng

tình trạng bất thường; có gì đó kỳ lạ; hình dạng kỳ quái

Cụm từ
衣装
yī zhuāng

trang phục

Cụm từ
乙状结肠
yǐ zhuàng jié cháng

đại tràng xích ma, nối đại tràng xuống với trực tràng

Cụm từ
异装癖
yì zhuāng pǐ

chứng mặc đồ khác giới

Cụm từ
一转眼
yī zhuǎn yǎn

trong nháy mắt

Cụm từ
一抓一大把
yī zhuā yī dà bǎ

nhiều như lá mùa thu; dễ kiếm

Cụm từ
一准
yī zhǔn

biến thể của 一準|一准[yi1 zhun3]

Cụm từ
一准
yī zhǔn

chắc chắn

Cụm từ