Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
挹酌
yì zhuó

rót rượu

Cụm từ
衣着
yī zhuó

quần áo

Cụm từ
异株荨麻
yì zhū qián má

cây tầm ma thông thường (Urtica dioica)

Cụm từ
义竹乡
Yì zhú Xiāng

Thị trấn Yizhu hoặc Ichu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
一字
yī zì

thành hàng; thành dòng

Cụm từ
以资
yǐ zī

bằng cách; phục vụ như

Cụm từ
椅子
yǐ zi

ghế; LT:把[ba3],套[tao4]

Cụm từ
义子
yì zǐ

con trai nuôi

Cụm từ
胰子
yí zi

tuyến tụy (của động vật nuôi); (phương ngữ) xà phòng

Cụm từ
衣子
yī zǐ

vỏ bọc

Cụm từ
翼子板
yì zi bǎn

(Trung Quốc) chắn bùn (ô tô)

Cụm từ
一字不差
yī zì bù chā

từng chữ một; nguyên văn

Cụm từ
一字不落
yī zì bù là

xem 一字不漏[yi1 zi4 bu4 lou4]

Cụm từ
一字不漏
yī zì bù lòu

không thiếu một chữ

Cụm từ
一字不识
yī zì bù shí

mù chữ hoàn toàn

Cụm từ
一字巾
yī zì jīn

băng đô; dải vải quấn quanh đầu

Cụm từ
一字儿
yī zì r

thành hàng; thành dòng

Cụm từ
以眦睚杀人
yǐ zì yá shā rén

giết người vì chuyện nhỏ nhặt

Cụm từ
一字之师
yī zì zhī shī

người có thể sửa một chữ đọc sai hoặc viết sai và do đó trở thành thầy của bạn

Cụm từ
一字纵队
yī zì zòng duì

đi thành hàng một

Cụm từ
一总
yī zǒng

tổng cộng; tất cả

Cụm từ
一走了之
yī zǒu liǎo zhī

tránh vấn đề bằng cách bỏ đi; từ bỏ

Cụm từ
一族
yī zú

nhóm xã hội; tiểu văn hóa; gia đình; thị tộc; xem thêm 族[zu2]

Cụm từ
彝族
Yí zú

dân tộc Di

Cụm từ
异族
yì zú

bộ tộc khác

Cụm từ
蚁族
yǐ zú

"tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp

Cụm từ
遗族
yí zú

gia quyến; người nhà của người đã mất

Cụm từ
彝族年
Yí zú nián

Tết người Di

Cụm từ
亦作
yì zuò

cũng viết là

Cụm từ
遗作
yí zuò

tác phẩm di cảo

Cụm từ