Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
抑郁
yì yù

chán nản; thất vọng; u sầu

Cụm từ
易于
yì yú

rất dễ; có xu hướng

Cụm từ
熠煜
yì yù

toả sáng; lấp lánh

Cụm từ
异域
yì yù

quốc gia xa lạ; vùng đất xa lạ

Cụm từ
疑狱
yí yù

một vụ án khó xử

Cụm từ
衣鱼
yī yú

con cá bạc (Lepisma saccharina)

Cụm từ
译语
yì yǔ

ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)

Cụm từ
逸豫
yì yù

nhàn rỗi và hưởng lạc

Cụm từ
一元
yī yuán

(toán) một biến; đơn biến

Cụm từ
意愿
yì yuàn

nguyện vọng; mong muốn (về); khát khao

Cụm từ
沂源
Yí yuán

huyện Nghi Nguyên ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
译员
yì yuán

thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Cụm từ
议员
yì yuán

thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện

Cụm từ
议院
yì yuàn

quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp

Cụm từ
遗愿
yí yuàn

nguyện vọng cuối cùng của người đã khuất

Cụm từ
医院
yī yuàn

bệnh viện; LT:所[suo3],家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ
一元醇
yī yuán chún

cồn metylic CH3OH

Cụm từ
异源多倍体
yì yuán duō bèi tǐ

thể đa bội dị hợp (đa bội với nhiễm sắc thể của các loài khác nhau)

Cụm từ
一元化
yī yuán huà

sự hợp nhất; tích hợp; được hợp nhất; thống nhất

Cụm từ
衣原菌
yī yuán jūn

Chlamydia

Cụm từ
一元论
yī yuán lùn

thuyết nhất nguyên, niềm tin rằng vũ trụ cấu thành từ một chất duy nhất

Cụm từ
衣原体
yī yuán tǐ

Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)

Cụm từ
沂源县
Yí yuán xiàn

huyện Nghi Nguyên ở Zibo 淄博[Zi1 bo2], Sơn Đông

Cụm từ
一月
Yī yuè

tháng Giêng; tháng thứ nhất (của năm âm lịch)

Cụm từ
怡悦
yí yuè

dễ chịu; vui vẻ

Cụm từ
一跃而起
yī yuè ér qǐ

nhảy bật lên đột ngột; phốc lên; đứng bật dậy trong một cú nhảy

Cụm từ
一月份
yī yuè fèn

tháng Giêng

Cụm từ
易于反掌
yì yú fǎn zhǎng

xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]

Cụm từ
伊于胡底
yī yú hú dǐ

sẽ kết thúc ở đâu?

Cụm từ
依云
Yī yún

Evian, công ty nước khoáng; Évian-les-Bains, thị trấn nghỉ dưỡng và spa ở đông nam Pháp

Cụm từ