Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
印刷厂
yìn shuā chǎng

nhà in; tiệm in

Cụm từ
印刷电路板
yìn shuā diàn lù bǎn

bảng mạch in

Cụm từ
印刷机
yìn shuā jī

máy in

Cụm từ
印刷量
yìn shuā liàng

số lượng in

Cụm từ
音拴
yīn shuān

nút dừng (được sử dụng trên đàn organ để kích hoạt một hàng ống sáo)

Cụm từ
印刷品
yìn shuā pǐn

sản phẩm in ấn

Cụm từ
印刷术
yìn shuā shù

in; công nghệ in

Cụm từ
印刷所
yìn shuā suǒ

xưởng in; văn phòng in; máy in

Cụm từ
印刷体
yìn shuā tǐ

kiểu in (trái với chữ thảo)

Cụm từ
印刷业
yìn shuā yè

ngành in ấn; kinh doanh in ấn

Cụm từ
印刷者
yìn shuā zhě

người in

Cụm từ
引水
yǐn shuǐ

hoa tiêu cho tàu; kênh dẫn nước; lấy nước (để tưới tiêu)

Cụm từ
淫水
yín shuǐ

dịch tiết kích thích

Cụm từ
饮水
yǐn shuǐ

nước uống

Cụm từ
引水工程
yǐn shuǐ gōng chéng

kỹ thuật dẫn nước; kỹ thuật tưới tiêu

Cụm từ
饮水机
yǐn shuǐ jī

máy uống nước; máy làm mát nước; đài phun nước uống

Cụm từ
饮水器
yǐn shuǐ qì

máy uống nước

Cụm từ
印鼠客蚤
yìn shǔ kè zǎo

bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)

Cụm từ
因私
yīn sī

việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公[yin1 gong1])

Cụm từ
阴司
yīn sī

địa ngục; cõi âm

Cụm từ
阴私
yīn sī

bí mật đáng xấu hổ

Cụm từ
隐私
yǐn sī

bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư

Cụm từ
因斯布鲁克
Yīn sī bù lǔ kè

Innsbruck, thành phố ở Áo

Cụm từ
银丝卷
yín sī juǎn

bánh hấp từ tỉnh Sơn Đông với sợi bột nhào bằng tay gấp lại

Cụm từ
隐私权
yǐn sī quán

quyền riêng tư

Cụm từ
隐私政策
yǐn sī zhèng cè

chính sách quyền riêng tư

Cụm từ
银丝族
yín sī zú

thế hệ lớn tuổi (cách nói tôn trọng); người già; thế hệ tóc bạc

Cụm từ
吟诵
yín sòng

đọc thành tiếng; ngâm nga; ngâm (đặc biệt là thơ có nhịp điệu)

Cụm từ
因素
yīn sù

yếu tố; nhân tố; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
音素
yīn sù

âm vị

Cụm từ