Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
隐位
yǐn wèi

quyết định ẩn (miễn dịch học, một thành phần protein trở nên hiệu quả khi được kháng nguyên kích hoạt)

Cụm từ
音位
yīn wèi

âm vị

Cụm từ
引文
yǐn wén

trích dẫn; trích nguồn

Cụm từ
印玺
yìn xǐ

con dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàng

Cụm từ
因袭
yīn xí

theo khuôn mẫu cũ; bắt chước mô hình có sẵn; tiếp tục như cũ

Cụm từ
隐袭
yǐn xí

ngấm ngầm

Cụm từ
引嫌
yǐn xián

tránh gây nghi ngờ

Cụm từ
引线
yǐn xiàn

dây cháy chậm (cho thiết bị nổ); dây điện; người trung gian; chất xúc tác; (tiếng địa phương) kim khâu

Cụm từ
鄞县
Yín xiàn

huyện Yin ở Chiết Giang

Cụm từ
阴险
yīn xiǎn

nham hiểm; độc ác

Cụm từ
隐现
yǐn xiàn

thoáng thấy (một thứ gì đó ẩn)

Cụm từ
隐显
yǐn xiǎn

lúc ẩn lúc hiện; mờ mờ; từng cơn; hàm ẩn (nhưng không rõ ràng)

Cụm từ
引线穿针
yǐn xiàn chuān zhēn

xâu kim (nghĩa đen); (ví von) làm trung gian

Cụm từ
阴险毒辣
yīn xiǎn dú là

nham hiểm và tàn độc

Cụm từ
印象
yìn xiàng

ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức

Cụm từ
引向
yǐn xiàng

dẫn đến; kéo đến; hướng về

Cụm từ
音像
yīn xiàng

âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

Cụm từ
音箱
yīn xiāng

thùng loa; loa (thiết bị âm thanh); hộp cộng hưởng của nhạc cụ; thùng âm

Cụm từ
印象分
yìn xiàng fēn

điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt; điểm thưởng

Cụm từ
印象派
yìn xiàng pài

trường phái ấn tượng

Cụm từ
音响设备
yīn xiǎng shè bèi

thiết bị âm thanh; máy stereo

Cụm từ
音响效果
yīn xiǎng xiào guǒ

hiệu ứng âm thanh

Cụm từ
印象主义
yìn xiàng zhǔ yì

chủ nghĩa ấn tượng

Cụm từ
音响组合
yīn xiǎng zǔ hé

hệ thống âm thanh nổi

Cụm từ
隐显目标
yǐn xiǎn mù biāo

mục tiêu không liên tục

Cụm từ
阴笑
yīn xiào

cười một cách gian ác

Cụm từ
音效
yīn xiào

hiệu ứng âm thanh

Cụm từ
淫亵
yín xiè

tục tĩu

Cụm từ
银屑
yín xiè

bạc clorua AgCL

Cụm từ
银屑病
yín xiè bìng

bệnh vảy nến

Cụm từ