Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
隐射
yǐn shè

(bắn) bóng gió; bóng gió

Cụm từ
引申
yǐn shēn

mở rộng (nghĩa của một từ, phép loại suy, v.v.); phái sinh

Cụm từ
隐身
yǐn shēn

ẩn mình; vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến)

Cụm từ
隐身草
yǐn shēn cǎo

loại cỏ huyền thoại giúp tàng hình; bóng gió việc che giấu bản thân hoặc kế hoạch

Cụm từ
隐身草儿
yǐn shēn cǎo r

biến thể er hoá của 隱身草|隐身草[yin3 shen1 cao3]

Cụm từ
隐生宙
yǐn shēng zhòu

thời kỳ Tiền kỷ nguyên; đại địa chất trước khi xuất hiện nhiều hóa thạch; sự sống ẩn, đối lập với đại Cổ sinh

Cụm từ
引申义
yǐn shēn yì

nghĩa mở rộng (của một biểu đạt); nghĩa phái sinh

Cụm từ
吟诗
yín shī

ngâm thơ

Cụm từ
因式
yīn shì

thừa số; ước số (của một biểu thức toán)

Cụm từ
寅时
yín shí

3-5 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được dùng thời xưa)

Cụm từ
殷实
yīn shí

phồn thịnh; khá giả; vững vàng

Cụm từ
洇湿
yīn shī

thấm ướt

Cụm từ
阴湿
yīn shī

tối và ẩm ướt

Cụm từ
阴虱
yīn shī

rận mu; rận cua

Cụm từ
隐事
yǐn shì

bí mật

Cụm từ
隐士
yǐn shì

ẩn sĩ

Cụm từ
隐饰
yǐn shì

che đậy

Cụm từ
音视
yīn shì

âm thanh và hình ảnh

Cụm từ
饮食
yǐn shí

ăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ăn

Cụm từ
因式分解
yīn shì fēn jiě

phân tích thành thừa số

Cụm từ
银狮奖
Yín shī jiǎng

Giải Sư Tử Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice

Cụm từ
饮食疗养
yǐn shí liáo yǎng

chế độ ăn

Cụm từ
音视频
yīn shì pín

âm thanh và video

Cụm từ
印绶
yìn shòu

ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)

Cụm từ
印数
yìn shù

số lượng sách v.v. được in trong một lần in; lượng in

Cụm từ
因数
yīn shù

thừa số (của một số nguyên); ước số

Cụm từ
引述
yǐn shù

trích dẫn

Cụm từ
淫书
yín shū

sách khiêu dâm; ấn phẩm khiêu dâm

Cụm từ
印刷
yìn shuā

in ấn

Cụm từ
印刷版
yìn shuā bǎn

bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)

Cụm từ