Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
银鲳
yín chāng

cá chim bạc

Cụm từ
音长
yīn cháng

thời lượng âm; độ dài của nốt nhạc

Cụm từ
印钞票
yìn chāo piào

in tiền

Cụm từ
阴沉
yīn chén

ủ rũ

Cụm từ
阴沉沉
yīn chén chén

tối tăm (thời tiết, tâm trạng)

Cụm từ
音程
yīn chéng

quãng (âm nhạc)

Cụm từ
音痴
yīn chī

mất cảm nhận âm điệu

Cụm từ
隐翅虫
yǐn chì chóng

bọ cánh cụt

Cụm từ
寅吃卯粮
yín chī mǎo liáng

nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau

Cụm từ
淫虫
yín chóng

kẻ cuồng dâm

Cụm từ
引出
yǐn chū

rút ra; kéo ra

Cụm từ
银川
Yín chuān

thành phố Ngân Xuyên, thủ phủ Khu Tự trị Dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
银川市
Yín chuān Shì

thành phố Ngân Xuyên, thủ phủ Khu Tự trị Dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
因吹斯汀
yīn chuī sī tīng

(từ mượn) thú vị

Cụm từ
阴唇
yīn chún

(giải phẫu) môi âm hộ

Cụm từ
印次
yìn cì

số lần in

Cụm từ
因此
yīn cǐ

do đó; vì vậy; kết quả là

Cụm từ
银枞
yín cōng

cây thông bạc (Abies alba)

Cụm từ
音带
yīn dài

băng ghi âm

Cụm từ
银丹
yín dān

bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)

Cụm từ
淫荡
yín dàng

phóng đãng; dâm đãng; phóng túng; dâm ô

Cụm từ
引导
yǐn dǎo

hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn đi; khởi động; giới thiệu; sơ lược

Cụm từ
阴道
yīn dào

âm đạo

Cụm từ
阴道口
yīn dào kǒu

cơ quan sinh dục ngoài của nữ (giải phẫu); âm hộ

Cụm từ
引导扇区
yǐn dǎo shàn qū

sector khởi động

Cụm từ
阴道炎
yīn dào yán

nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo

Cụm từ
引导员
yǐn dǎo yuán

người hướng dẫn; hướng dẫn viên

Cụm từ
引得
yǐn dé

mục lục (từ mượn)

Cụm từ
阴德
yīn dé

đức hạnh thầm kín

Cụm từ
阴蒂
yīn dì

âm vật

Cụm từ