Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
银本位
yín běn wèi

Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)

Cụm từ
银本位制
yín běn wèi zhì

Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)

Cụm từ
印鼻
yìn bí

núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

Cụm từ
荫蔽
yìn bì

được che hoặc ẩn bởi tán lá; che giấu; ẩn giấu; che phủ; bóng râm (của cây)

Cụm từ
银币
yín bì

đồng xu bạc

Cụm từ
隐蔽
yǐn bì

che giấu; ẩn nấp; bí mật; dưới sự che phủ

Cụm từ
隐避
yǐn bì

ẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc); giữ kín điều gì đó

Cụm từ
音变
yīn biàn

biến đổi ngữ âm

Cụm từ
因变量
yīn biàn liàng

biến phụ thuộc

Cụm từ
因变数
yīn biàn shù

(Đài Loan) (toán) biến phụ thuộc

Cụm từ
音标
yīn biāo

ký hiệu phiên âm

Cụm từ
印表机
yìn biǎo jī

máy in (Đài Loan)

Cụm từ
引别
yǐn bié

rời đi; nói tạm biệt

Cụm từ
龈病
yín bìng

bệnh nướu

Cụm từ
隐病不报
yǐn bìng bù bào

không nói cho người khác về bệnh của mình

Cụm từ
隐蔽强迫下载
yǐn bì qiǎng pò xià zǎi

tải xuống không cần sự cho phép (một dạng mã độc); tải xuống âm thầm

Cụm từ
银箔
yín bó

lá bạc

Cụm từ
音波
yīn bō

sóng âm

Cụm từ
阴部
yīn bù

bộ phận sinh dục

Cụm từ
音步
yīn bù

nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu; phân tích nhịp điệu

Cụm từ
隐藏
yǐn cáng

che giấu; ẩn nấp; ngụy trang; che chở; chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật); tự giấu; ẩn mình; nép mình; ẩn; ẩn ý; riêng tư; bí mật; âm tường (ánh sáng)

Cụm từ
隐藏处
yǐn cáng chù

nơi trú ẩn; chỗ ẩn nấp

Cụm từ
阴曹
yīn cáo

địa ngục; âm phủ

Cụm từ
阴曹地府
yīn cáo dì fǔ

cõi âm; quỷ môn quan; âm ti

Cụm từ
龈擦音
yín cā yīn

âm xát lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
音叉
yīn chā

âm thoa

Cụm từ
饮茶
yǐn chá

uống trà và ăn nhẹ; ăn tiệc dim sum (Quảng Đông)

Cụm từ
引柴
yǐn chái

mồi lửa (để nhóm lửa)

Cụm từ
引产
yǐn chǎn

gây chuyển dạ (sinh nở)

Cụm từ
吟唱
yín chàng

ngâm tụng; ngâm thơ

Cụm từ